| Thương hiệu | |
| Mã sản phẩm | |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|---|
| Kiểu tủ: | |
| Dung tích hiệu quả: | |
| Số cửa: | |
| Đặc điểm: | |
| ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM |
|---|
| Tổng dung tích: | |
| Tổng dung tích sử dụng: | |
| Số người sử dụng thích hợp: | |
| Dung tích ngăn đông + ngăn đá: | |
| Dung tích ngăn lạnh: | |
| Chất liệu bên ngoài Tủ lạnh: | |
| Chất liệu khay Tủ lạnh: | |
| CÔNG NGHỆ |
|---|
| Tủ lạnh Inverter - tiết kiệm điện: | - Động cơ Twin Inverter tiết kiệm điện
|
| Công nghệ làm lạnh trên Tủ lạnh: | |
| Công nghệ khử mùi, kháng khuẩn: | - Công nghệ trữ đông Fresher Shield
- Ngăn HCS giữ ẩm 90%
- Khử mùi diệt khuẩn Dynamic ABT (UV LED + Nano Ag+)
|
| Tính năng: | - Làm đá tự động
- Đông lạnh nhanh
- Khử mùi diệt khuẩn ABT Pro
- Diệt khuẩn khử mùi
- Luồng lạnh đa chiều
- Khay kính chịu lực
- Làm lạnh nhanh
- Dàn lạnh độc lập
- Ngăn chứa thực phẩm khô và ẩm riêng biệt
- Động cơ Twin Inverter tiết kiệm điện
- Bảng điều khiển nhiệt độ
|
| Tiện ích: | - Bảng điều khiển cảm ứng
- 2 ngăn đông độc lập
- Luồng lạnh 360°
- Làm đá tự động
- Làm lạnh 360 độ
- Đông lạnh nhanh
- Đèn led ít tỏa nhiệt bền và tiết kiệm điện
|
| THÔNG TIN CHUNG |
|---|
| Kích thước: | |
| Bảo hành | |
| Xuất xứ | |
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký phản hồi