Giới thiệu: Máy chiếu Sony VPL-EX250 clear thay bằng EX435
Tính năng nổi bật:
- Công nghệ 3 LCD
- Cường độ chiếu sáng 3300 Ansi Lumens
- Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
- Công nghệ BrightEra giúp tăng cường ánh sáng.
- Độ tương phản cao 3300:1, tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ.
- Tín hiệu vào HDMI, 3 RGB (2 In - 1 Out), Video, USB type A, USB type B, RS232, kết nối Wireless (option), mạng Lan, kết nối với máy tính bảng và điện thoại thông minh.
- Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình.
- Kích thước phóng to màn hình 30" - 300"
- Bảo hành chính hãng: 24 tháng cho thân máy, 3 tháng với bóng đèn chiếu.
Mang bài học vào thực tiễn với máy chiếu có độ sáng cao, tiết kiệm năng lượng và sẵn sàng cho kết nối không dây; được thiết kế bởi các ý kiến từ giáo viên và những người học hiện nay
Máy chiếu Sony dòng D và E mang đến chất lượng hình ảnh đẹp kèm theo hiệu quả kinh tế cao, nhỏ gọn và linh hoạt nhưng thể hiện những bài thuyết trình một cách mạnh mẽ. Đơn giản, dễ sử dụng, có khả năng kết nối không dây(*), các máy chiếu này sẽ mang lại tác dụng trực quan tức thì đến người học, đồng thời là người bạn đồng hành lý tưởng cho giáo viên trong những ngày đứng lớp.
Công nghệ tấm nền BrightEra™ của Sony đem lại một hình ảnh trong trẻo trong bất cứ điều kiện trình chiếu nào, từ các lớp học đầy ánh áng cho đến các phòng học tối hơn. Nhiều cổng kết nối, nhiều chế độ ảnh trình chiếu sẽ tối ưu hóa nguồn trình chiếu - slide thuyết trình, văn bản, hình ảnh hoặc video. Thêm vào đó, chức năng wifi với module wifi (option) cho phép sinh viên, giáo viên chia sẽ ngay các hình ảnh, bài tập từ thiết bị di động của họ như là điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Tính năng tiết kiệm năng lượng; kèm theo thời hạn thay thế đèn chiếu khuyến cáo lên đến 10.000 giờ sẽ giúp giảm thời gian máy đứng và giảm chi phí bảo trì bảo dưỡng.
|
Display system - Hệ thống hiển thị
|
|
|
Display device - Tấm nền
|
3 LCD
|
|
Size - Kích thước tấm nền
|
0.63” (16.0 mm)
|
|
Number of pixels - Số điểm ảnh
|
XGA (1024 x 768)
|
|
Aspect ratio - Tỉ lệ
|
4:03
|
|
Projection lens - Ống kính
|
|
|
Focus - Lấy nét
|
Thủ công
|
|
Zoom - Phóng hình
|
Thủ công, 1.3x
|
|
Throw ratio - Tỉ lệ phóng
|
1.37:1 tới 1.80:1
|
|
Light source - Đèn chiếu - Tuổi thọ
|
10.000 giờ
|
|
Wattage - Công suất đèn
|
210W (UHP)
|
|
Screen size - Kích thước màn chiếu
|
30” tới 300”
|
|
Light output - Độ sáng
|
3300 lm
|
|
Contrast ratio - Tỉ lệ tương phản
|
3300:01:00
|
|
Input - Ngõ vào
|
|
|
Composite video
|
Pin Jack
|
|
S video
|
Mini DIN 4-pin
|
|
Computer - Ngõ Máy tính D-Sub
|
Mini D-sub 15-pin x2
|
|
HDMI (HDCP) - Ngõ HDMI (HDCP)
|
1
|
|
Output - Ngõ ra
|
|
|
Monitor - Ngõ ra tham chiếu
|
Mini D-sub 15-pin
|
|
I/O, Control, Others - Các ngõ khác
|
|
|
RS-232C - Ngõ tuần tự RS232
|
D-sub 9-pin
|
|
LAN - Ngõ mạng LAN
|
RJ-45, 10BASE-T/100BASE-TX
|
|
USB type-A - Ngõ USB type A
|
1
|
|
USB Type-B - Ngõ USB Type-B
|
1
|
|
Wireless - Ngõ mạng không dây
|
IFU-WLM3 (option)
|
|
General - Tổng quát
|
|
|
Keystone correction - Chỉnh keystone
|
Dọc, +/- 30°
|
|
Power consumption - Công suất tiêu thụ
|
210W (chế độ tiêu chuẩn)
|
|
Outside dimensions (W x H x D) - Kích thước ngoài
|
365 x 96.2 x 252 mm
|
|
Mass - Trọng lượng
|
3.8 Kg
|
|
Replacement lamp - Đèn thay thế
|
LMP-E212
|
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký phản hồi