Giới thiệu: Máy photocopy KONICA MINOLTA BIZHUB 283 (Copy/In/Scan màu)
Chia sẻ thông tin nhanh, linh động. Đó là mục đích mà máy in laser đa năng bizhub 283 được thế kế. Tận hưởng năng suất khối lượng cao bằng sản phẩm đầu ra khi in/copy trắng đen lên đến 28 trang/phút, scan màu và trắng đen lên đến 70 tài liệu một phút. Bizhub di chuyển thông tin nhanh với các tuỳ chọn “scan và gửi” nhiều tờ và fax tốc độ cao. Kiểu dáng văn phòng trung tâm được bổ sung bằng màn hình cảm ứng màu 8,5" làm cho máy in laser đa năng này hấp dẫn vì nó dễ sử dụng. Ngoài ra, còn có bộ i
Option™ và bạn sẽ có một quyền lực lớn không thể nào so sánh ngay chính giữa văn phòng của bạn.
Sản phẩm trắng đen có độ phân giải cao, in ở tốc độ lên đến 28 trang/phút.
Nhiều tuỳ chọn scan tạo điều kiện truy cập thông tin ngay lập tức và dễ chia sẻ. Có các chức năng Scan đến Email, Scan đến FTP, Scan đến ổ cứng (Tuỳ chọn ổ cứng), Scan đến SMB (để bàn) and Twain ổ cứng qua mạng.
Mỗi máy in laser đa năng có màn h́nh màu LCD cảm ứng 8, 5" giúp điều khiển đơn giản và mang tính trực giác với các phím tắt và xem trước tài liệu dưới dạng thumbnail.
Hệ thống in Emperon giúp tiến độ công việc liên tục và dễ chỉnh sữa theo yêu cầu.
Nhiều tuỳ chọn hoàn thiện giúp bạn tạo ra các bài thuyết trình chuyên nghiệp một cách dễ dàng.
Fax tài liệu nhanh chóng và dễ dàng với Bộ Fax tuỳ chọn FK-508. Bộ này tương thích với Super G3 và fax dưới 3 giây một trang. Hỗ trợ dòng kép tuỳ chọn để fax đôi từ máy in đa năng của bạn.
Thông số kỹ thuật bizhub 283
| Loại |
Để bàn |
| Độ phân giải |
600 dpi×600 dpi |
| Màu |
256 mức |
| Bộ nhớ |
2048MB Chuẩn (32MB dùng cho Bộ nhớ file) |
| Loại tài liệu gốc |
Tờ, sách, đồ vật 3D |
| Khổ tài liệu tối đa |
A3 (297×420mm) |
| Khổ copy |
A5 đến A3, B6 theo chiều dọc |
| Thời gian khởi động |
12 giây trở xuống (nguồn phụ); 30 giây trở xuống (nguồn chính) có cấu hình chuẩn |
| Thời gian copy lần đầu |
4.2 giây |
| Tốc độ copy |
28 trang/phút (A4) |
| Phóng to |
25-400% trong 0,1% bước (zoom) |
| Khả năng chứa giấy |
1.150 tờ |
| Trọng lượng giấy |
60g/m2 - 90g/m2; 60g/m2 - 210g/m2 giấy dày và tờ OHP từ khay tay nhiều tờ |
| Copy nhiều trang |
Lên đến 9.999, Đếm ngược, Có thể gián đoạn |
| Copy hai mặt |
ADU không ngăn xếp (chuẩn) |
| Yêu cầu nguồn điện |
220-240V, 7A (50/60Hz) |
| Tiêu thụ điện tối đa |
1,5 kW trở xuống |
| Kích thước (R x D x C) |
623×794×700mm |
| Trọng lượng |
74kg |
Chức năng Fax Tuỳ chọn (Bộ Fax FK-508)
| Mật độ scan |
G3: 8 × 3.85, 8 × 7.7, 16 × 15.4 line/mm, 600 × 600dpi |
| Tốc độ modem |
2.4kbps - 33.6kbps |
| Khổ giấy nén gửi đi |
MH/MR/MMR/JBIG; Max A3 |
| Tương thích |
Đường dây điện thoại công cộng; Đường dây Fax |
| Khổ giấy ghi |
Tối đa A3 |
| Tốc độ truyền tải |
Khoảng 3 giây |
| Bộ nhớ |
Chung với máy copy |
| Số quay số tắt |
2,000 |
| Quay số nhóm |
100 |
| Quay số chương trình |
400 |
| Liên lạc |
Super G3 |
Chức năng in (Chuẩn)
| Loại |
Lồng ghép |
| CPU |
MPC8533E (667MHz) |
| Bộ nhớ |
Chung với máy copy |
| Ổ cứng |
250 GB (Chung với máy copy) |
| Kích thước in |
Tối đa A3 |
| Tốc độ |
Giống tốc độ copy (khi sử dụng cùng tài liệu gốc) |
| Độ phân giải |
1.800 tương đương ×600 dpi |
| PDL |
PCL 5 a/c PCL XL, PostScript 3 |
| Giao thức mạng |
TCP/IP, IPX/SPX (hỗ trợ NDS) |
| Hệ điều hành |
Windows 2000 SP3/XP 64bit/ Vista/Vista 64bit/Win7 Server 2003/Server2003 64bit/Server2008/Server2008 64bit |
| Font |
80 font Châu Âu, 137 Font Châu Âu Loại 1 |
| Cổng giao tiếp |
Ethernet (100Base-TX/10Base-T), USB 1.1/2.0 (tốc độ cao), cổng song song (paralell) |
Chức năng scan (Chuẩn)
| Loại |
Scanner |
| Khổ tài liệu gốc |
Tối đa A3 |
| Độ phân giải Scan |
Đẩy: 200dpi/300dpi/400dpi/600dpi
Kéo: 100dpi/200dpi/300dpi/600dpi |
| Tốc độ (A4 ngang) trắng đen/màu |
70/70 tài liệu một phút (300 dpi); 42/24 tài liệu một phút (600 dpi) |
| Cổng giao tiếp |
10-BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T |
| Driver |
Driver TWAIN, Driver TWAIN ổ cứng |
| Định dạng dữ liệu |
TIFF, PDF, Compact PDF, JPEG |
Chức năng Fax qua Internet (Chuẩn)
| Giao thức Internet |
Gửi: SMTP; Nhận: POP3, TCP/IP |
| Chế độ kết nối |
Chuẩn đầy đủ |
| Định dạng dữ liệu |
Gửi: TIFF-F Nhận: TIFF-F
Màu/Đậm nhạt:TIFF (RFC3949 Profile-C) |
| Màu |
Hỗ trợ Fax qua Internet có màu |
| Khổ tài liệu |
A4, B4, A3 |
| Độ phân giải Scan |
Trắng đen: 200×100dpi; 200×200dpi; 400×400dpi; 600×600dpi
Màu/Đậm nhạt: 200×200dpi; 400×400dpi; 600×600dpi |
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký phản hồi